Finance

Danh sách
AHRT:NYSE
AH Realty Trust, Inc
6,62 US$
-0,08%
(-0,0050) 1 ngày
28 thg 8, 14:07:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHRT...
Mở
6,63 US$
Cao
6,67 US$
Thấp
6,62 US$
Vốn hoá thị trường
659,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
624,24 N
Khối lượng
171,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,59 Tr
Số nhân viên
98
Mở
6,63 US$
Cao
6,67 US$
Thấp
6,62 US$
Vốn hoá thị trường
659,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
624,24 N
Khối lượng
171,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,59 Tr
Số nhân viên
98
Giới thiệu về AH Realty Trust, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhVirginia Beach, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AHRT trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AHRT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,62 US$
7,00 US$ (+5,66%)
Trung bình
7,00 US$ (+5,66%)
Thấp nhất
7,00 US$ (+5,66%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jana Galan
Bank of America Securities
Sell
Maintained
7,00 US$
+5,7%
08/17/2026
Viktor Fediv
Scotiabank
Hold
Maintained
7,00 US$
+5,7%
08/04/2026
Jeffrey Spector
Bank of America Securities
Sell
Maintained
7,00 US$
+5,7%
05/29/2026
Simon Yarmak
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
8,00 US$
+20,8%
05/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,25 US$ / 0,07 US$
-457,14%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
52,55 Tr / 52,33 Tr
+0,41%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,12 Tr
71,95 Tr
52,56 Tr
52,88 Tr
Giá vốn hàng bán
44,91 Tr
-
17,59 Tr
17,25 Tr
Chi phí doanh thu
44,91 Tr
-
17,59 Tr
17,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,45 Tr
-
4,72 Tr
5,00 Tr
Chi phí hoạt động
27,56 Tr
-
22,96 Tr
22,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,47 Tr
-
40,55 Tr
40,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,65 Tr
-
12,01 Tr
12,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
-
1,36 Tr
525,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-547,00 N
-
-493,00 N
-3,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-128,00 N
-
-352,00 N
-638,00 N
Chi phí thuế thu nhập
192,00 N
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-35,10%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
80,00 N
-
-23,16 Tr
-15,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
-
-44,07%
-29,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,00 N
234,00 N
Chi phí lãi suất
-22,72 Tr
-
-13,78 Tr
-14,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,72 Tr
-
-13,72 Tr
-13,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,11 Tr
-
18,24 Tr
17,90 Tr
EBITDA
41,99 Tr
-
25,10 Tr
25,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
141,00 N
713,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google