Finance

Danh sách
AHR:NYSE
American Healthcare REIT Inc
52,42 US$
-0,21%
(-0,11) 1 ngày
52,42 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHR...
Mở
52,80 US$
Cao
53,14 US$
Thấp
51,91 US$
Vốn hoá thị trường
12,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,76
Cao nhất trong 52 tuần
58,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,38 US$
EPS
0,67 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,60 Tr
Số nhân viên
121
Mở
52,80 US$
Cao
53,14 US$
Thấp
51,91 US$
Vốn hoá thị trường
12,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
77,76
Cao nhất trong 52 tuần
58,70 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,38 US$
EPS
0,67 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,60 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về American Healthcare REIT Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhIrvine, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AHR trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
14
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AHR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 52,42 US$
70,00 US$ (+33,54%)
Trung bình
63,15 US$ (+20,47%)
Thấp nhất
55,00 US$ (+4,92%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Goldsmith
UBS
Buy
Reiterated
62,00 US$
+18,3%
10/13/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Initiated
62,00 US$
+18,3%
10/13/2026
Richard Hightower
Barclays
Buy
Maintained
60,00 US$
+14,5%
10/13/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Buy
Reiterated
65,00 US$
+24%
10/02/2026
Farrell Granath
Bank of America Securities
Buy
Maintained
-
-
09/14/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Buy
Maintained
62,00 US$
+18,3%
09/02/2026
Austin Wurschmidt
KeyBanc
Buy
Reiterated
68,00 US$
+29,7%
08/19/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
55,00 US$
+4,9%
08/17/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Buy
Maintained
61,00 US$
+16,4%
08/14/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Buy
Reiterated
61,00 US$
+16,4%
08/14/2026
Nicholas Joseph
Citi
Buy
Maintained
65,00 US$
+24%
08/13/2026
Barry Oxford
Colliers Securities
Buy
Maintained
65,00 US$
+24%
08/07/2026
Aaron Hecht
Citizens JMP
Buy
Maintained
65,00 US$
+24%
07/27/2026
Rob Simone
Compass Point
Buy
Initiated
70,00 US$
+33,5%
07/21/2026
Seth Bergey
Citi
Buy
Upgraded
55,00 US$
+4,9%
06/23/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,15 US$ / 0,14 US$
+11,48%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
675,14 Tr / 669,25 Tr
+0,88%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
573,40 Tr
604,74 Tr
651,57 Tr
675,14 Tr
Giá vốn hàng bán
467,12 Tr
492,50 Tr
525,27 Tr
537,01 Tr
Chi phí doanh thu
467,12 Tr
492,50 Tr
525,27 Tr
537,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,11 Tr
16,53 Tr
17,60 Tr
19,89 Tr
Chi phí hoạt động
63,29 Tr
71,85 Tr
84,67 Tr
92,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
530,41 Tr
564,35 Tr
609,94 Tr
629,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,99 Tr
40,38 Tr
41,63 Tr
46,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,42 Tr
375,00 N
3,86 Tr
2,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,55 Tr
8,52 Tr
23,49 Tr
30,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,04 Tr
20,95 Tr
25,88 Tr
29,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,09 Tr
-2,42 Tr
-525,00 N
-3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-59,34%
-28,33%
-2,24%
-0,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,93 Tr
10,78 Tr
23,71 Tr
30,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
1,78%
3,64%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,14
0,14
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-20,39 Tr
-19,81 Tr
-18,80 Tr
-18,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,39 Tr
-19,81 Tr
-18,80 Tr
-18,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,18 Tr
55,32 Tr
67,06 Tr
72,12 Tr
EBITDA
101,02 Tr
105,55 Tr
116,41 Tr
125,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-691,00 N
621,00 N
-
-5,65 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google