Finance

Danh sách
AHR:CVE
Amarc Resources Ltd
0,97 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHR...
Mở
0,97 CA$
Cao
0,98 CA$
Thấp
0,97 CA$
Vốn hoá thị trường
238,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,42 N
Khối lượng
19,70 N
Chỉ số P/E
170,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,57 Tr
Số nhân viên
10
Mở
0,97 CA$
Cao
0,98 CA$
Thấp
0,97 CA$
Vốn hoá thị trường
238,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,42 N
Khối lượng
19,70 N
Chỉ số P/E
170,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,52 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,78 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
-0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,57 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amarc Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
3,51 Tr
-7,15 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
3,51 Tr
-7,15 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,42 N
262,55 N
824,30 N
377,01 N
Chi phí hoạt động
11,66 Tr
1,10 Tr
1,02 Tr
744,56 N
Tổng chi phí hoạt động
11,66 Tr
4,61 Tr
-6,14 Tr
744,56 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,66 Tr
-4,61 Tr
6,14 Tr
-744,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,29 Tr
4,37 Tr
-7,09 Tr
2,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
649,90 N
-227,31 N
-973,54 N
1,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
649,90 N
-227,31 N
-973,54 N
1,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
649,90 N
-227,31 N
-973,54 N
1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,80 N
50,57 N
4,10 N
17,51 N
Chi phí lãi suất
-38,79 N
-33,89 N
-25,78 N
-28,08 N
Chi phí lãi suất ròng
22,02 N
16,68 N
-21,68 N
-10,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,04 N
5,04 N
5,04 N
7,11 N
EBITDA
-11,65 Tr
-4,61 Tr
6,14 Tr
-737,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google