Finance

Danh sách
AHN:ASX
Athena Resources Limited
0,064 AU$
+6,67%
(+0,0040) 1 ngày
20 thg 8, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHN...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
10,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,58 N
Khối lượng
1,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,05 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
10,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,58 N
Khối lượng
1,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,05 Tr
Giới thiệu về Athena Resources Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,04 N
269,04 N
210,05 N
210,05 N
Chi phí hoạt động
195,88 N
195,88 N
270,24 N
270,24 N
Tổng chi phí hoạt động
195,88 N
195,88 N
270,24 N
270,24 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-195,88 N
-195,88 N
-270,24 N
-270,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,73 N
-9,73 N
-16,27 N
-16,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-216,42 N
-216,42 N
-295,85 N
-295,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-215,85 N
-215,85 N
-295,85 N
-295,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
17,54 N
17,54 N
52,19 N
52,19 N
Thu nhập ròng
-216,42 N
-216,42 N
-295,85 N
-295,85 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,21 N
5,21 N
-
-
Chi phí lãi suất
-15,45 N
-15,45 N
-9,34 N
-9,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,24 N
-10,24 N
-9,34 N
-9,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-90,70 N
-90,70 N
-
-
EBITDA
-168,98 N
-168,98 N
-270,09 N
-270,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google