Finance

Danh sách
AHLUCONT:NSE
Ahluwalia Contracts (India) Ltd
560,00 ₹
+0,90%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHLUCONT...
Mở
555,00 ₹
Cao
562,50 ₹
Thấp
554,95 ₹
Vốn hoá thị trường
37,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,61 N
Khối lượng
34,61 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,18 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.077,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
540,55 ₹
EPS
33,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
555,00 ₹
Cao
562,50 ₹
Thấp
554,95 ₹
Vốn hoá thị trường
37,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,61 N
Khối lượng
34,61 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,18 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.077,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
540,55 ₹
EPS
33,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahluwalia Contracts (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,98 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacilnet.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,70 ₹ / 8,74 ₹
-80,55%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
11,26 T / 11,08 T
+1,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,77 T
10,61 T
13,22 T
11,26 T
Giá vốn hàng bán
9,04 T
8,25 T
9,64 T
9,36 T
Chi phí doanh thu
9,04 T
8,25 T
9,64 T
9,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,16 T
2,37 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
1,67 T
1,66 T
2,64 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
10,71 T
9,91 T
12,28 T
11,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
699,54 Tr
947,26 Tr
161,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,91 Tr
152,09 Tr
-625,57 Tr
157,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
737,73 Tr
1,10 T
143,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
737,73 Tr
975,24 Tr
143,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
273,21 Tr
197,08 Tr
278,46 Tr
39,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
26,71%
25,34%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
235,81 Tr
239,26 Tr
-23,08 Tr
211,47 Tr
Thu nhập ròng
785,67 Tr
540,65 Tr
820,21 Tr
103,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
5,10%
6,20%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,80
8,06
11,96
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
636,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-148,73 Tr
-113,71 Tr
-
-164,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-148,73 Tr
-113,71 Tr
636,39 Tr
-164,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
223,06 Tr
261,52 Tr
287,83 Tr
321,79 Tr
EBITDA
1,28 T
853,25 Tr
1,17 T
406,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google