Finance

Danh sách
AHLADA:NSE
Ahlada Engineers Ltd
36,03 ₹
-1,18%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHLADA...
Mở
36,73 ₹
Cao
36,74 ₹
Thấp
35,50 ₹
Vốn hoá thị trường
465,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,30 N
Khối lượng
5,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
66,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,22 ₹
EPS
-0,17 ₹
Số nhân viên
199
Mở
36,73 ₹
Cao
36,74 ₹
Thấp
35,50 ₹
Vốn hoá thị trường
465,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,30 N
Khối lượng
5,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
66,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,22 ₹
EPS
-0,17 ₹
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahlada Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahlada.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,57 Tr
242,01 Tr
256,53 Tr
240,26 Tr
Giá vốn hàng bán
126,20 Tr
122,69 Tr
174,59 Tr
128,58 Tr
Chi phí doanh thu
126,20 Tr
122,69 Tr
174,59 Tr
128,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,78 Tr
28,53 Tr
109,23 Tr
50,60 Tr
Chi phí hoạt động
95,45 Tr
103,78 Tr
89,42 Tr
100,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,65 Tr
226,47 Tr
264,01 Tr
229,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,93 Tr
15,54 Tr
-7,48 Tr
11,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
746,00 N
719,00 N
-11,64 Tr
640,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,42 Tr
3,01 Tr
-15,22 Tr
1,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,42 Tr
3,01 Tr
-15,22 Tr
1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,06 Tr
-4,87 Tr
71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,77%
35,04%
31,99%
3,90%
Chi phí hoạt động khác
43,50 Tr
49,97 Tr
-45,26 Tr
28,60 Tr
Thu nhập ròng
4,40 Tr
1,96 Tr
-10,35 Tr
1,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,86%
0,81%
-4,04%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,25 Tr
-13,24 Tr
-
-9,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,25 Tr
-13,24 Tr
3,90 Tr
-9,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,17 Tr
25,28 Tr
25,45 Tr
21,43 Tr
EBITDA
38,06 Tr
41,80 Tr
16,77 Tr
35,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google