Finance

Danh sách
AHL:ASX
Adrad Holdings Ltd
1,50 AU$
+1,35%
(+0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHL...
Mở
1,52 AU$
Cao
1,54 AU$
Thấp
1,50 AU$
Vốn hoá thị trường
121,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,55 N
Khối lượng
16,51 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,32 Tr
Số nhân viên
500
Mở
1,52 AU$
Cao
1,54 AU$
Thấp
1,50 AU$
Vốn hoá thị trường
121,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,55 N
Khối lượng
16,51 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 AU$
EPS
0,08 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,32 Tr
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adrad Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên500
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,01 Tr
39,01 Tr
39,27 Tr
39,27 Tr
Giá vốn hàng bán
18,66 Tr
18,66 Tr
19,34 Tr
19,34 Tr
Chi phí doanh thu
18,66 Tr
18,66 Tr
19,34 Tr
19,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,73 Tr
11,73 Tr
10,76 Tr
10,76 Tr
Chi phí hoạt động
18,01 Tr
18,01 Tr
17,11 Tr
17,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,67 Tr
36,67 Tr
36,46 Tr
36,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
2,34 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 Tr
2,01 Tr
2,64 Tr
2,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,01 Tr
2,01 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
626,29 N
626,29 N
687,28 N
687,28 N
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
31,11%
25,99%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
4,36 Tr
4,36 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Thu nhập ròng
1,31 Tr
1,31 Tr
1,95 Tr
1,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
3,36%
4,96%
4,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,40 N
35,40 N
99,84 N
99,84 N
Chi phí lãi suất
-319,76 N
-319,76 N
-307,15 N
-307,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-284,35 N
-284,35 N
-207,31 N
-207,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,86 Tr
1,86 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
EBITDA
4,20 Tr
4,20 Tr
3,89 Tr
3,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-29,11 N
-29,11 N
Các ứng dụng của Google