Finance

Danh sách
Tại sao AHL-F giảm 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
AHL-F:NYSE
Aspen Insurance Holdings Depositary Shs Repstg 1 1000 Int In Sh Of Perpetual Non Cumulative Pfd Stk
21,07 US$
-3,04%
(-0,66) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHL-F...
Mở
21,70 US$
Cao
21,75 US$
Thấp
21,07 US$
Vốn hoá thị trường
173,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,11 N
Khối lượng
30,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,70 US$
Cao
21,75 US$
Thấp
21,07 US$
Vốn hoá thị trường
173,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,11 N
Khối lượng
30,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aspen Insurance Holdings Depositary Shs Repstg 1 1000 Int In Sh Of Perpetual Non Cumulative Pfd Stk
Giám đốc điều hànhMark B. Cloutier
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaspen.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
796,40 Tr
826,50 Tr
753,25 Tr
753,25 Tr
Giá vốn hàng bán
484,80 Tr
464,20 Tr
566,35 Tr
566,35 Tr
Chi phí doanh thu
484,80 Tr
464,20 Tr
566,35 Tr
566,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,80 Tr
163,30 Tr
135,00 Tr
135,00 Tr
Chi phí hoạt động
171,80 Tr
163,30 Tr
135,00 Tr
135,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
656,60 Tr
627,50 Tr
701,35 Tr
701,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,80 Tr
199,00 Tr
51,90 Tr
51,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,80 Tr
-5,20 Tr
-49,20 Tr
-49,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,80 Tr
183,10 Tr
-35,35 Tr
-35,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,80 Tr
183,10 Tr
-35,35 Tr
-35,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,80 Tr
48,20 Tr
-8,45 Tr
-8,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,69%
26,32%
23,90%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,00 Tr
134,90 Tr
-26,90 Tr
-26,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,32%
16,32%
-3,57%
-3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,08
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,10 Tr
-4,60 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,10 Tr
-4,60 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,10 Tr
200,98 Tr
53,88 Tr
53,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google