Finance

Danh sách
Tại sao AHK giảm 6,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
AHK:ASX
ARK Mines Ltd
0,27 AU$
-6,90%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHK...
Mở
0,29 AU$
Cao
0,29 AU$
Thấp
0,27 AU$
Vốn hoá thị trường
19,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,34 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,29 AU$
Cao
0,29 AU$
Thấp
0,27 AU$
Vốn hoá thị trường
19,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,95 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
21,09
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,19 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,34 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ARK Mines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Trang webarkmines.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,64 N
513,64 N
489,10 N
489,10 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,53 N
209,53 N
264,77 N
264,77 N
Chi phí hoạt động
259,30 N
259,30 N
335,85 N
335,85 N
Tổng chi phí hoạt động
259,30 N
259,30 N
335,85 N
335,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
254,34 N
254,34 N
153,24 N
153,24 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,21 N
-82,21 N
103,61 N
103,61 N
EBT bao gồm các mục bất thường
163,33 N
163,33 N
283,53 N
283,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,33 N
163,33 N
283,53 N
283,53 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
42,89 N
42,89 N
64,20 N
64,20 N
Thu nhập ròng
163,33 N
163,33 N
283,53 N
283,53 N
Biên lợi nhuận ròng
31,80%
31,80%
57,97%
57,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 N
2,76 N
26,71 N
26,71 N
Chi phí lãi suất
-11,56 N
-11,56 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-8,80 N
-8,80 N
26,71 N
26,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,88 N
6,88 N
6,88 N
6,88 N
EBITDA
261,23 N
261,23 N
160,12 N
160,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google