Finance

Danh sách
Tại sao AHGAZ tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AHGAZ:IST
Ahltc Dgl Gaz Dagitim Enerji ve Ytrm AS
43,30 TRY
+2,56%
(+1,08) 1 ngày
30 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHGAZ...
Mở
42,24 TRY
Cao
43,98 TRY
Thấp
42,24 TRY
Vốn hoá thị trường
112,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,94 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,99
Cao nhất trong 52 tuần
44,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,86 TRY
EPS
2,06 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
2 N
Mở
42,24 TRY
Cao
43,98 TRY
Thấp
42,24 TRY
Vốn hoá thị trường
112,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,94 Tr
Khối lượng
10,56 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,01 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,99
Cao nhất trong 52 tuần
44,82 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
20,86 TRY
EPS
2,06 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ahltc Dgl Gaz Dagitim Enerji ve Ytrm AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,80 T
18,22 T
27,22 T
16,45 T
Giá vốn hàng bán
6,28 T
13,92 T
20,30 T
12,49 T
Chi phí doanh thu
6,28 T
13,92 T
20,30 T
12,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
886,02 Tr
1,26 T
1,88 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
443,45 Tr
3,36 T
7,20 T
3,60 T
Tổng chi phí hoạt động
6,72 T
17,28 T
27,51 T
16,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
941,91 Tr
-289,89 Tr
357,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-359,66 Tr
-874,37 Tr
-1,60 T
-940,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,25 T
5,31 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,26 T
5,31 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
-199,33 Tr
576,50 Tr
1,89 T
-919,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,21%
46,18%
35,49%
-62,42%
Chi phí hoạt động khác
-442,57 Tr
2,10 T
5,32 T
2,19 T
Thu nhập ròng
888,98 Tr
322,85 Tr
2,59 T
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
11,40%
1,77%
9,52%
10,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
719,62 Tr
572,81 Tr
792,00 Tr
619,30 Tr
Chi phí lãi suất
-134,51 Tr
-152,94 Tr
-146,96 Tr
-174,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
585,11 Tr
419,87 Tr
645,04 Tr
445,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,92 T
1,85 T
742,65 Tr
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google