Finance

Danh sách
AHEB5:BVMF
Sao Paulo Turismo Class Pref Shs Class A
58,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 7, 15:39:58 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHEB5...
Vốn hoá thị trường
195,99 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,86
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,00 R$
EPS
5,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,02 N
Số nhân viên
150
Vốn hoá thị trường
195,99 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
9,86
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
58,00 R$
EPS
5,88 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
45,02 N
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sao Paulo Turismo Class Pref Shs Class A
Giám đốc điều hànhAlcino Reis Rocha
Số nhân viên150
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspturis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,06 Tr
122,59 Tr
137,10 Tr
63,34 Tr
Giá vốn hàng bán
161,36 Tr
107,03 Tr
112,64 Tr
49,86 Tr
Chi phí doanh thu
161,36 Tr
107,03 Tr
112,64 Tr
49,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,39 Tr
14,31 Tr
11,94 Tr
12,80 Tr
Chi phí hoạt động
18,25 Tr
-13,28 Tr
11,02 Tr
-723,00 N
Tổng chi phí hoạt động
179,61 Tr
93,75 Tr
123,66 Tr
49,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,45 Tr
28,84 Tr
13,44 Tr
14,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-15,74 Tr
-
-2,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,71 Tr
32,01 Tr
11,69 Tr
18,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,71 Tr
32,01 Tr
11,69 Tr
18,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
4,40 Tr
3,29 Tr
8,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
13,76%
28,13%
47,78%
Chi phí hoạt động khác
1,41 Tr
-28,04 Tr
-1,38 Tr
-13,98 Tr
Thu nhập ròng
4,71 Tr
27,61 Tr
8,40 Tr
9,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
22,52%
6,13%
15,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
18,91 Tr
3,34 Tr
6,95 Tr
Chi phí lãi suất
-4,99 Tr
-
-5,08 Tr
-39,00 N
Chi phí lãi suất ròng
265,00 N
18,91 Tr
-1,74 Tr
6,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
453,00 N
453,00 N
456,00 N
456,00 N
EBITDA
5,87 Tr
29,71 Tr
14,59 Tr
15,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google