Finance

Danh sách
AHCO:NASDAQ
Adapthealth Corp
6,25 US$
-1,26%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 13:52:52 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHCO...
Mở
6,32 US$
Cao
6,38 US$
Thấp
6,20 US$
Vốn hoá thị trường
852,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
452,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,21 US$
EPS
-1,68 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,34 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
6,32 US$
Cao
6,38 US$
Thấp
6,20 US$
Vốn hoá thị trường
852,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
452,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,21 US$
EPS
-1,68 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,34 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adapthealth Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,9 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhConshohocken, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AHCO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AHCO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,25 US$
10,00 US$ (+60,00%)
Trung bình
9,40 US$ (+50,40%)
Thấp nhất
8,00 US$ (+28,00%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Eric Coldwell
Robert W. Baird
Buy
Maintained
9,00 US$
+44%
09/17/2026
Brian Tanquilut
Jefferies
Buy
Maintained
10,00 US$
+60%
09/15/2026
David S Macdonald
Truist Financial
Buy
Maintained
-
-
09/09/2026
Richard Close
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
10,00 US$
+60%
09/09/2026
Kevin Caliendo
UBS
Buy
Reiterated
10,00 US$
+60%
08/24/2026
Ben Hendrix
RBC Capital
Buy
Reiterated
8,00 US$
+28%
08/05/2026
Jack Slevin
Jefferies
Buy
Upgraded
13,00 US$
+108%
07/21/2026
Pito Chickering
Deutsche Bank
Hold
Maintained
9,50 US$
+52%
02/25/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
820,31 Tr
846,29 Tr
679,87 Tr
740,31 Tr
Giá vốn hàng bán
639,98 Tr
661,38 Tr
563,34 Tr
611,86 Tr
Chi phí doanh thu
639,98 Tr
661,38 Tr
563,34 Tr
611,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,10 Tr
122,54 Tr
114,78 Tr
114,26 Tr
Chi phí hoạt động
113,20 Tr
132,47 Tr
121,95 Tr
122,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
753,18 Tr
793,85 Tr
685,29 Tr
734,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,13 Tr
52,44 Tr
-5,42 Tr
6,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
726,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,35 Tr
-97,99 Tr
-31,02 Tr
-165,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,75 Tr
28,72 Tr
-31,02 Tr
-19,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,60 Tr
3,54 Tr
-7,16 Tr
-21,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,16%
-3,62%
23,10%
12,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,51 Tr
-102,77 Tr
-16,04 Tr
-133,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
-12,14%
-2,36%
-18,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,23
0,27
-0,05
-0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,38 Tr
-24,44 Tr
-25,59 Tr
-26,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,38 Tr
-24,44 Tr
-25,59 Tr
-26,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,10 Tr
9,93 Tr
7,17 Tr
7,95 Tr
EBITDA
157,75 Tr
149,94 Tr
106,09 Tr
131,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-377,00 N
-
-6,27 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google