Finance

Danh sách
Tại sao AHAP giảm 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AHAP:IDX
Asuransi Harta Aman Pratama Tbk PT
42,00 IDR
-2,33%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:07:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHAP...
Mở
41 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
352,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,09 Tr
Khối lượng
6,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
175 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,73 T
Số nhân viên
205
Mở
41 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
352,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,09 Tr
Khối lượng
6,28 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
175 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
39 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,73 T
Số nhân viên
205
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asuransi Harta Aman Pratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên205
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
593,43 T
199,28 T
223,28 T
-234,64 T
Giá vốn hàng bán
683,26 T
192,41 T
223,51 T
-290,01 T
Chi phí doanh thu
683,26 T
192,41 T
223,51 T
-290,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-60,14 T
5,51 T
4,62 T
76,24 T
Chi phí hoạt động
-64,24 T
5,58 T
4,68 T
73,52 T
Tổng chi phí hoạt động
619,02 T
197,98 T
228,19 T
-216,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,59 T
1,29 T
-4,91 T
-18,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,45 T
409,15 Tr
2,30 T
2,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,28 T
1,81 T
-1,60 T
-16,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,28 T
1,81 T
-1,60 T
-16,94 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,36 T
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
5,58%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-2,59 T
Thu nhập ròng
-22,92 T
1,81 T
-1,60 T
-16,94 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,86%
0,91%
-0,72%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-1,64 T
64,72 Tr
64,74 Tr
-129,46 Tr
EBITDA
-25,22 T
1,54 T
-4,67 T
-17,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google