Finance

Danh sách
AHAP:IDX
Asuransi Harta Aman Pratama Tbk PT
93,00 IDR
-5,10%
(-5,00) 1 ngày
24 thg 7, 16:11:10 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AHAP...
Mở
97 IDR
Cao
98 IDR
Thấp
93 IDR
Vốn hoá thị trường
455,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
214 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,90 T
Số nhân viên
208
Mở
97 IDR
Cao
98 IDR
Thấp
93 IDR
Vốn hoá thị trường
455,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 Tr
Khối lượng
11,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
214 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
58 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,90 T
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Asuransi Harta Aman Pratama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,43 T
593,43 T
199,28 T
-78,56 T
Giá vốn hàng bán
36,92 T
683,26 T
192,41 T
-110,50 T
Chi phí doanh thu
36,92 T
683,26 T
192,41 T
-110,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,39 T
-60,14 T
5,51 T
53,32 T
Chi phí hoạt động
31,59 T
-64,24 T
5,58 T
51,45 T
Tổng chi phí hoạt động
68,51 T
619,02 T
197,98 T
-59,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
915,84 Tr
-25,59 T
1,29 T
-19,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 T
2,45 T
409,15 Tr
4,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,78 T
-24,28 T
1,81 T
-15,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,76 T
-24,28 T
1,81 T
-15,51 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-1,36 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
5,58%
-
-
Chi phí hoạt động khác
725,01 Tr
-
-
-1,80 T
Thu nhập ròng
3,78 T
-22,92 T
1,81 T
-15,51 T
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
-3,86%
0,91%
19,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
706,66 Tr
-1,64 T
64,72 Tr
-64,72 Tr
EBITDA
1,28 T
-25,22 T
1,54 T
-19,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search