Finance

Danh sách
AH:BKK
AAPICO Hitech PCL
15,30 ฿
+1,32%
(+0,20) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AH...
Mở
15,10 ฿
Cao
15,30 ฿
Thấp
15,00 ฿
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,74 N
Khối lượng
122,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,84 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
15,10 ฿
Cao
15,30 ฿
Thấp
15,00 ฿
Vốn hoá thị trường
5,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,74 N
Khối lượng
122,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,84 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AAPICO Hitech PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,49 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webaapico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,22 T
6,49 T
6,41 T
6,74 T
Giá vốn hàng bán
5,55 T
5,91 T
5,67 T
6,07 T
Chi phí doanh thu
5,55 T
5,91 T
5,67 T
6,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
425,02 Tr
416,25 Tr
424,32 Tr
470,21 Tr
Chi phí hoạt động
425,02 Tr
430,47 Tr
424,32 Tr
470,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,98 T
6,34 T
6,10 T
6,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,83 Tr
142,75 Tr
315,30 Tr
203,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
449,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
232,88 Tr
124,46 Tr
343,08 Tr
249,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
232,88 Tr
145,18 Tr
343,08 Tr
249,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,28 Tr
10,80 Tr
27,19 Tr
28,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
8,68%
7,93%
11,44%
Chi phí hoạt động khác
-
14,22 Tr
-
-
Thu nhập ròng
211,61 Tr
105,56 Tr
314,36 Tr
195,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
1,63%
4,90%
2,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,63
-
0,94
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,70 Tr
17,05 Tr
14,91 Tr
18,17 Tr
Chi phí lãi suất
-71,25 Tr
-84,84 Tr
-73,10 Tr
-68,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,55 Tr
-67,80 Tr
-58,19 Tr
-49,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
522,86 Tr
359,81 Tr
616,56 Tr
524,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,53 Tr
-11,11 Tr
-1,79 Tr
53,00 N
Các ứng dụng của Google