Finance

Danh sách
AGZNF:OTCMKTS
Aegean Airlines
14,20 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 5, 12:38:50 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGZNF...
Vốn hoá thị trường
973,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
973,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,00 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,17 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aegean Airlines S.A. là hãng hàng không lớn nhất Hy Lạp về số lượng hành khách, số lượng máy bay và số địa điểm phục vụ và là thành viên của liên minh hàng không Star Alliance từ 2010. Hãng có các tuyến đường chở khách thường xuyên trong nước và quốc tế. Hãng có trụ sở ở Athens, căn cứ chính đặt ở Sân bay quốc tế Eleftherios Venizelos, Athens và 1 căn cứ khác ở Sân bay quốc tế Thessaloniki. Wikipedia
Giới thiệu về Aegean Airlines
Giám đốc điều hànhDimitrios Gerogiannis
Số nhân viên4,11 N
Ngày thành lậpthg 3 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
647,10 Tr
465,65 Tr
320,70 Tr
516,64 Tr
Giá vốn hàng bán
374,60 Tr
556,36 Tr
234,90 Tr
442,34 Tr
Chi phí doanh thu
374,60 Tr
556,36 Tr
234,90 Tr
442,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,70 Tr
-123,24 Tr
40,80 Tr
-26,05 Tr
Chi phí hoạt động
124,90 Tr
-155,21 Tr
90,90 Tr
30,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,50 Tr
401,15 Tr
325,80 Tr
473,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,60 Tr
64,50 Tr
-5,10 Tr
43,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-76,79 Tr
-
1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
128,70 Tr
-2,62 Tr
-28,30 Tr
22,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,70 Tr
-2,52 Tr
-28,30 Tr
22,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,30 Tr
-2,47 Tr
-6,60 Tr
4,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,99%
94,00%
23,32%
18,53%
Chi phí hoạt động khác
11,40 Tr
-85,22 Tr
-1,60 Tr
1,60 Tr
Thu nhập ròng
100,40 Tr
-157,32 N
-21,70 Tr
18,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,52%
-0,03%
-6,77%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,20 Tr
-
6,30 Tr
5,41 Tr
Chi phí lãi suất
-22,80 Tr
-22,99 Tr
-21,50 Tr
-21,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,60 Tr
-22,99 Tr
-15,20 Tr
-16,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,80 Tr
53,24 Tr
51,70 Tr
55,18 Tr
EBITDA
275,49 Tr
77,34 Tr
46,60 Tr
56,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
261,31 N
-20,39 Tr
-
-17,36 Tr
Các ứng dụng của Google