Finance

Danh sách
Tại sao AGYO tăng 4,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGYO:IST
Atakule Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
6,80 TRY
+4,94%
(+0,32) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGYO...
Mở
6,48 TRY
Cao
7,09 TRY
Thấp
6,46 TRY
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,53 N
Khối lượng
242,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 TRY
EPS
-0,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,34 Tr
Số nhân viên
44
Mở
6,48 TRY
Cao
7,09 TRY
Thấp
6,46 TRY
Vốn hoá thị trường
1,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,53 N
Khối lượng
242,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,20 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,31 TRY
EPS
-0,80 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,34 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atakule Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,03 Tr
135,60 Tr
125,49 Tr
132,30 Tr
Giá vốn hàng bán
55,07 Tr
55,96 Tr
61,90 Tr
68,12 Tr
Chi phí doanh thu
55,07 Tr
55,96 Tr
61,90 Tr
68,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,09 Tr
39,56 Tr
40,53 Tr
40,05 Tr
Chi phí hoạt động
28,97 Tr
39,96 Tr
41,28 Tr
40,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,04 Tr
95,91 Tr
103,18 Tr
108,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,99 Tr
39,69 Tr
22,31 Tr
23,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,82 Tr
-10,48 Tr
-15,24 Tr
-11,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,02 Tr
73,94 Tr
28,64 Tr
53,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,98 Tr
27,20 Tr
29,15 Tr
53,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,19 Tr
80,63 Tr
136,61 Tr
95,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
294,16%
109,05%
477,05%
176,61%
Chi phí hoạt động khác
-122,72 N
393,52 N
751,78 N
500,76 N
Thu nhập ròng
-62,17 Tr
-6,69 Tr
-107,98 Tr
-41,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,99%
-4,93%
-86,05%
-31,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,74 Tr
935,45 N
23,61 Tr
41,66 Tr
Chi phí lãi suất
-884,22 N
-2,91 Tr
-1,69 Tr
-13,50 N
Chi phí lãi suất ròng
13,86 Tr
-1,97 Tr
21,92 Tr
41,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,94 Tr
44,86 Tr
26,17 Tr
29,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,35 N
-351,16 N
-355,98 N
-24,97 N
Các ứng dụng của Google