Finance

Danh sách
AGY:LON
Allergy Therapeutics plc
4,67 GBX
-1,68%
(-0,080) 1 ngày
14 thg 10, 13:01:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGY...
Mở
4,50 GBX
Cao
5,00 GBX
Thấp
4,50 GBX
Vốn hoá thị trường
295,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,10 N
Khối lượng
48,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,33 T
Số nhân viên
584
Mở
4,50 GBX
Cao
5,00 GBX
Thấp
4,50 GBX
Vốn hoá thị trường
295,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
410,10 N
Khối lượng
48,32 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 GBX
EPS
-0,01 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,33 T
Số nhân viên
584
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Allergy Therapeutics plc
Giám đốc điều hànhManuel Llobet
Số nhân viên584
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,51 Tr
10,51 Tr
18,14 Tr
18,14 Tr
Giá vốn hàng bán
6,29 Tr
6,29 Tr
7,40 Tr
7,40 Tr
Chi phí doanh thu
6,29 Tr
6,29 Tr
7,40 Tr
7,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,86 Tr
3,86 Tr
4,42 Tr
4,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,47 Tr
9,47 Tr
10,71 Tr
10,71 Tr
Chi phí hoạt động
15,42 Tr
15,42 Tr
16,43 Tr
16,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,71 Tr
21,71 Tr
23,83 Tr
23,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,20 Tr
-11,20 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
-1,32 Tr
-2,08 Tr
-2,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,92 Tr
-13,92 Tr
-9,66 Tr
-9,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,13 Tr
-14,13 Tr
-9,66 Tr
-9,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
604,50 N
604,50 N
294,00 N
294,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,34%
-4,34%
-3,04%
-3,04%
Chi phí hoạt động khác
-436,50 N
-436,50 N
-273,00 N
-273,00 N
Thu nhập ròng
-14,52 Tr
-14,52 Tr
-9,96 Tr
-9,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-138,23%
-138,23%
-54,90%
-54,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
84,50 N
84,50 N
72,00 N
72,00 N
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-1,97 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 Tr
-1,62 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,81 Tr
1,81 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
EBITDA
-11,01 Tr
-11,01 Tr
-4,61 Tr
-4,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,00 N
23,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google