Finance

Danh sách
Tại sao AGX tăng 4,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGX:KLSE
AGX Group Bhd
0,45 MYR
+4,65%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGX...
Mở
0,42 MYR
Cao
0,45 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
192,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00 N
Khối lượng
69,10 N
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,87 Tr
Số nhân viên
480
Mở
0,42 MYR
Cao
0,45 MYR
Thấp
0,42 MYR
Vốn hoá thị trường
192,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,00 N
Khối lượng
69,10 N
Chỉ số P/E
13,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,62 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
432,87 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGX Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,64 Tr
86,13 Tr
83,12 Tr
102,86 Tr
Giá vốn hàng bán
55,67 Tr
70,76 Tr
63,04 Tr
81,37 Tr
Chi phí doanh thu
55,67 Tr
70,76 Tr
63,04 Tr
81,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,81 Tr
12,49 Tr
13,05 Tr
13,89 Tr
Chi phí hoạt động
12,94 Tr
12,29 Tr
13,58 Tr
15,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,61 Tr
83,05 Tr
76,62 Tr
96,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,04 Tr
3,08 Tr
6,50 Tr
6,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-1,91 Tr
-1,82 Tr
-682,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,05 Tr
1,68 Tr
4,90 Tr
7,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,05 Tr
1,68 Tr
4,90 Tr
7,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
661,00 N
-50,90 N
1,12 Tr
1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
-3,03%
22,92%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
126,00 N
-1,39 Tr
525,00 N
1,15 Tr
Thu nhập ròng
4,19 Tr
1,45 Tr
3,71 Tr
5,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,76%
1,69%
4,46%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-739,00 N
-591,83 N
-662,00 N
-689,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-739,00 N
-591,83 N
-662,00 N
-689,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,44 Tr
4,15 Tr
7,16 Tr
7,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
5,30 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google