Finance

Danh sách
AGUA:BMV
Grupo Rotoplas SAB de CV
14,43 MX$
+1,26%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGUA...
Mở
14,30 MX$
Cao
14,50 MX$
Thấp
14,18 MX$
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,23 N
Khối lượng
23,49 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2016
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 MX$
EPS
-0,29 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,30 MX$
Cao
14,50 MX$
Thấp
14,18 MX$
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,23 N
Khối lượng
23,49 N
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,08 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2016
Cao nhất trong 52 tuần
14,99 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 MX$
EPS
-0,29 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,23 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Rotoplas, S.A.B. de C.V. or simply Rotoplas is a Mexican multinational company dedicated to the manufacture of water storage and filtration tanks based in Miguel Hidalgo, Mexico City. It has a presence in 13 Latin American countries and the United States. Its main market is Mexico but it also has a presence in Argentina, Brazil, Chile, Costa Rica, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua, Panama, Peru and Uruguay. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Rotoplas SAB de CV
Giám đốc điều hànhCarlos Rojas Aboumrad
Số nhân viên3,25 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrotoplas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,44 T
2,66 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
1,55 T
1,56 T
1,52 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,55 T
1,56 T
1,52 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
988,51 Tr
-77,95 Tr
977,28 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
988,51 Tr
685,42 Tr
977,28 Tr
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,25 T
2,50 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,21 Tr
196,28 Tr
160,49 Tr
216,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-121,18 Tr
103,17 Tr
87,80 Tr
-140,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-227,05 Tr
151,68 Tr
191,85 Tr
-117,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-227,05 Tr
151,68 Tr
191,85 Tr
-117,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-29,04 Tr
7,81 Tr
79,09 Tr
83,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,79%
5,15%
41,22%
-71,15%
Chi phí hoạt động khác
-
517,70 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-197,97 Tr
143,48 Tr
112,43 Tr
-193,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,41%
5,88%
4,23%
-6,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,18 Tr
-
11,77 Tr
15,32 Tr
Chi phí lãi suất
-157,42 Tr
-120,90 Tr
-142,12 Tr
-147,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,24 Tr
-120,90 Tr
-130,35 Tr
-132,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
245,67 Tr
-
-
EBITDA
264,99 Tr
278,80 Tr
309,33 Tr
369,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
57,92 Tr
9,01 Tr
453,00 N
388,00 N
Các ứng dụng của Google