Finance

Danh sách
AGTF:TSE
AGT Food and Ingredients Inc
20,40 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGTF...
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,32 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
1,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,05 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,32 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,60 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AGT Food and Ingredients is a Canadian processor of pulses and other food ingredients. It is one of the largest pulse-processing companies in the world. Wikipedia
Giới thiệu về AGT Food and Ingredients Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,2 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagtfoods.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,12 CA$ / 0,30 CA$
-59,32%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
634,17 Tr / 557,94 Tr
+13,66%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
654,24 Tr
824,30 Tr
560,66 Tr
634,17 Tr
Giá vốn hàng bán
599,28 Tr
750,62 Tr
530,00 Tr
592,89 Tr
Chi phí doanh thu
599,28 Tr
750,62 Tr
530,00 Tr
592,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,20 Tr
65,05 Tr
32,45 Tr
36,09 Tr
Chi phí hoạt động
44,20 Tr
65,05 Tr
98,57 Tr
38,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
643,47 Tr
815,67 Tr
628,57 Tr
630,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,77 Tr
8,63 Tr
-67,90 Tr
3,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,68 Tr
48,65 Tr
25,09 Tr
28,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,06 Tr
-6,80 Tr
-96,34 Tr
6,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,06 Tr
-6,80 Tr
-96,34 Tr
6,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
164,00 N
6,02 Tr
593,00 N
-2,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,26%
-88,46%
-0,62%
-37,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,22 Tr
-12,82 Tr
-96,94 Tr
9,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,02%
-1,56%
-17,29%
1,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,15
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,48 Tr
-81,22 Tr
-34,21 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,48 Tr
-81,22 Tr
-34,21 Tr
-3,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,71 Tr
20,54 Tr
-56,26 Tr
15,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-943,00 N
-113,00 N
-154,00 N
Các ứng dụng của Google