Finance

Danh sách
AGS:SGX
The Hour Glass
2,53 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:00 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGS...
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,10
Cao nhất trong 52 tuần
2,93 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 SGD
EPS
0,28 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,60 Tr
Số nhân viên
226
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,80 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,10
Cao nhất trong 52 tuần
2,93 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 SGD
EPS
0,28 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
645,60 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Hour Glass Limited is a Singapore-based specialty luxury watch retail group. The Hour Glass' has multi-brand and standalone boutiques in Singapore, Kuala Lumpur, Bangkok, Phuket, Ho Chi Minh, Hanoi, Hong Kong, Tokyo, Sydney, Melbourne and Brisbane. It works as the official retailer for a number of luxury watch brands. The group also deals in luxury properties and owns high-end retail and commercial properties throughout Asia. A notable example was the purchase of two high-end Australian properties for $37.2 million in 2015. The group also owns Watches of Switzerland, a watch retail chain in Singapore that deals in mid-tier to high-end Swiss timepieces. The group acquired the chain in October 2014 from the Jay Gee Melwani Group for $13.3 million. Wikipedia
Giới thiệu về The Hour Glass
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
308,35 Tr
308,35 Tr
362,14 Tr
362,14 Tr
Giá vốn hàng bán
212,97 Tr
212,97 Tr
252,76 Tr
252,76 Tr
Chi phí doanh thu
212,97 Tr
212,97 Tr
252,76 Tr
252,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,18 Tr
34,18 Tr
37,67 Tr
37,67 Tr
Chi phí hoạt động
48,42 Tr
48,42 Tr
52,85 Tr
52,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
261,39 Tr
261,39 Tr
305,62 Tr
305,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,96 Tr
46,96 Tr
56,53 Tr
56,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,29 Tr
48,29 Tr
68,96 Tr
68,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,03 Tr
48,03 Tr
58,76 Tr
58,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,44 Tr
10,44 Tr
17,08 Tr
17,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,62%
21,62%
24,76%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
1,48 Tr
1,48 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
37,85 Tr
37,85 Tr
51,87 Tr
51,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,27%
12,27%
14,32%
14,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
442,50 N
442,50 N
390,50 N
390,50 N
Chi phí lãi suất
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-2,62 Tr
-2,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,61 Tr
-1,61 Tr
-2,23 Tr
-2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,77 Tr
12,77 Tr
13,54 Tr
13,54 Tr
EBITDA
51,90 Tr
51,90 Tr
60,32 Tr
60,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-257,00 N
-257,00 N
180,50 N
180,50 N
Các ứng dụng của Google