Finance

Danh sách
AGS:EBR
Ageas SA/NV
74,20 €
+0,88%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGS...
Mở
73,85 €
Cao
74,20 €
Thấp
73,25 €
Vốn hoá thị trường
15,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,90 N
Khối lượng
281,65 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,66 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
77,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,85 €
EPS
9,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,94 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
73,85 €
Cao
74,20 €
Thấp
73,25 €
Vốn hoá thị trường
15,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,90 N
Khối lượng
281,65 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,66 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
77,05 €
Thấp nhất trong 52 tuần
55,85 €
EPS
9,70 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,94 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ageas SA/NV
Giám đốc điều hànhHans De Cuyper
Số nhân viên20 N
Ngày thành lập1824
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webageas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,51 T
2,51 T
2,82 T
2,82 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,81 T
2,06 T
2,06 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,81 T
2,06 T
2,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,00 Tr
57,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
422,00 Tr
422,00 Tr
561,50 Tr
561,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,23 T
2,63 T
2,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,50 Tr
279,50 Tr
190,00 Tr
190,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
99,50 Tr
99,50 Tr
109,50 Tr
109,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
639,00 Tr
639,00 Tr
511,00 Tr
511,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
711,50 Tr
711,50 Tr
522,00 Tr
522,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,50 Tr
65,50 Tr
65,50 Tr
65,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,25%
10,25%
12,82%
12,82%
Chi phí hoạt động khác
365,00 Tr
365,00 Tr
561,50 Tr
561,50 Tr
Thu nhập ròng
517,50 Tr
517,50 Tr
423,00 Tr
423,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,63%
20,63%
15,02%
15,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-65,50 Tr
-65,50 Tr
-77,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,50 Tr
-65,50 Tr
-77,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
324,00 Tr
324,00 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google