Finance

Danh sách
AGROT:IST
Agrotech Yuksek Teknoloji ve Yatirim AS
1,34 TRY
-0,74%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 12:08:19 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGROT...
Mở
1,35 TRY
Cao
1,35 TRY
Thấp
1,32 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,47 Tr
Khối lượng
6,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 TRY
EPS
-0,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
153
Mở
1,35 TRY
Cao
1,35 TRY
Thấp
1,32 TRY
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,47 Tr
Khối lượng
6,39 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,25 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 TRY
EPS
-0,21 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agrotech Yuksek Teknoloji ve Yatirim AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên153
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,26 Tr
402,57 Tr
736,07 Tr
315,74 Tr
Giá vốn hàng bán
431,00 Tr
490,05 Tr
661,63 Tr
285,77 Tr
Chi phí doanh thu
431,00 Tr
490,05 Tr
661,63 Tr
285,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,22 Tr
84,00 Tr
141,16 Tr
32,26 Tr
Chi phí hoạt động
97,46 Tr
234,67 Tr
149,86 Tr
41,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
528,46 Tr
724,71 Tr
811,49 Tr
326,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,20 Tr
-322,15 Tr
-75,42 Tr
-11,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-156,06 Tr
-77,45 Tr
-131,70 Tr
-91,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,59 Tr
-217,82 Tr
-211,83 Tr
-54,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,34 Tr
-276,58 Tr
-203,95 Tr
-50,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,15 Tr
52,08 Tr
-33,74 Tr
-105,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,81%
-23,91%
15,93%
194,96%
Chi phí hoạt động khác
-6,76 Tr
150,67 Tr
8,70 Tr
8,78 Tr
Thu nhập ròng
-160,07 Tr
-255,18 Tr
-164,51 Tr
47,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,55%
-63,39%
-22,35%
15,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,92 Tr
138,73 Tr
17,22 Tr
80,89 Tr
Chi phí lãi suất
-617,47 N
-12,47 Tr
-12,22 Tr
-17,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
155,30 Tr
126,26 Tr
5,00 Tr
63,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,52 Tr
-273,21 Tr
-32,07 Tr
9,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google