Finance

Danh sách
Tại sao AGRO giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGRO:NYSE
Adecoagro SA
10,48 US$
-3,19%
(-0,35) 1 ngày
10,48 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGRO...
Mở
10,81 US$
Cao
10,90 US$
Thấp
10,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,56 N
Khối lượng
562,85 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,15
Cao nhất trong 52 tuần
15,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,89 US$
EPS
0,33 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,31 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
10,81 US$
Cao
10,90 US$
Thấp
10,48 US$
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
714,56 N
Khối lượng
562,85 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,15
Cao nhất trong 52 tuần
15,89 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,89 US$
EPS
0,33 US$
Beta
-0,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,31 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adecoagro SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webadecoagro.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AGRO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AGRO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 10,48 US$
13,20 US$ (+25,95%)
Trung bình
13,07 US$ (+24,71%)
Thấp nhất
13,00 US$ (+24,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matheus Enfeldt
UBS
Buy
Reiterated
13,20 US$
+26%
08/27/2026
Isabella Simonato
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
13,00 US$
+24%
08/12/2026
Julia Rizzo
Morgan Stanley
Hold
Maintained
13,00 US$
+24%
08/11/2026
Lucas Ferreira
J.P. Morgan
Sell
Maintained
10,50 US$
+0,2%
06/15/2026
Gabriel Barra
Citi
Hold
Downgraded
15,00 US$
+43,1%
04/14/2026
Thiago Duarte
BTG Pactual
Hold
Downgraded
16,00 US$
+52,7%
04/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / 0,49 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
531,01 Tr / 602,01 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
304,21 Tr
415,94 Tr
398,68 Tr
531,01 Tr
Giá vốn hàng bán
241,80 Tr
338,24 Tr
317,09 Tr
357,81 Tr
Chi phí doanh thu
241,80 Tr
338,24 Tr
317,09 Tr
357,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,61 Tr
81,93 Tr
71,59 Tr
97,90 Tr
Chi phí hoạt động
49,94 Tr
67,70 Tr
80,17 Tr
82,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,74 Tr
405,95 Tr
397,26 Tr
440,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,47 Tr
9,99 Tr
1,42 Tr
90,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,03 Tr
-3,18 Tr
-9,69 Tr
-6,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,36 Tr
-13,02 Tr
71,88 Tr
34,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,02 Tr
-31,15 Tr
50,71 Tr
32,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-63,00 N
1,83 Tr
28,07 Tr
9,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,99%
-14,04%
39,05%
27,17%
Chi phí hoạt động khác
-3,67 Tr
-14,22 Tr
8,58 Tr
-14,95 Tr
Thu nhập ròng
6,52 Tr
-14,85 Tr
40,14 Tr
18,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
-3,57%
10,07%
3,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
10,07 Tr
9,09 Tr
8,78 Tr
Chi phí lãi suất
-31,46 Tr
-48,03 Tr
-38,68 Tr
-59,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,46 Tr
-37,96 Tr
-29,60 Tr
-50,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,05 Tr
62,85 Tr
59,22 Tr
170,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,22 Tr
-2,63 Tr
-921,00 N
-1,01 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google