Finance

Danh sách
Tại sao AGPPF giảm 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGPPF:OTCMKTS
Valterra Platinum Ltd
75,58 US$
-4,35%
(-3,44) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGPPF...
Mở
72,25 US$
Cao
75,58 US$
Thấp
72,25 US$
Vốn hoá thị trường
338,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,41 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,29 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
72,25 US$
Cao
75,58 US$
Thấp
72,25 US$
Vốn hoá thị trường
338,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,71 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,41 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
265,29 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Valterra Platinum Limited is a South African mining company, and the world's largest primary producer of platinum; accounting for about 38% of the world's annual supply. It was demerged from Anglo American on 31 May 2025. Based in Johannesburg, Gauteng, most of the group's operations lie to the northwest and northeast of the city. A majority of the company's operations take place in the Bushveld Igneous Complex, a large region that contains a range of mineral commodities including chromium, vanadium, titaniferous magnetite and platinum group metals. Wikipedia
Giới thiệu về Valterra Platinum Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,8 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhJohannesburg, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,00 T
37,00 T
40,91 T
40,91 T
Giá vốn hàng bán
25,26 T
25,26 T
25,45 T
25,45 T
Chi phí doanh thu
25,26 T
25,26 T
25,45 T
25,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,50 Tr
248,50 Tr
205,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,16 T
439,50 Tr
439,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,42 T
26,42 T
25,89 T
25,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,58 T
10,58 T
15,01 T
15,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,00 Tr
109,00 Tr
-53,50 Tr
-53,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,60 T
10,60 T
14,87 T
14,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 T
10,12 T
14,96 T
14,96 T
Chi phí thuế thu nhập
3,09 T
3,09 T
3,97 T
3,97 T
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
29,14%
26,71%
26,71%
Chi phí hoạt động khác
644,00 Tr
644,00 Tr
285,00 Tr
285,00 Tr
Thu nhập ròng
7,42 T
7,42 T
10,80 T
10,80 T
Biên lợi nhuận ròng
20,05%
20,05%
26,41%
26,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
140,00 Tr
140,00 Tr
195,00 Tr
195,00 Tr
Chi phí lãi suất
-193,00 Tr
-193,00 Tr
-133,50 Tr
-133,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-53,00 Tr
61,50 Tr
61,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,55 T
12,55 T
16,91 T
16,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,50 Tr
-10,50 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google