Finance

Danh sách
AGP:BIT
Altea Green Power SpA
5,31 €
-0,93%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGP...
Mở
5,35 €
Cao
5,37 €
Thấp
5,25 €
Vốn hoá thị trường
96,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 N
Khối lượng
22,99 N
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
8,43 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 €
EPS
0,21 €
Số nhân viên
32
Mở
5,35 €
Cao
5,37 €
Thấp
5,25 €
Vốn hoá thị trường
96,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,14 N
Khối lượng
22,99 N
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
8,43 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 €
EPS
0,21 €
Số nhân viên
32
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Altea Green Power SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên32
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 Tr
3,03 Tr
1,72 Tr
3,77 Tr
Giá vốn hàng bán
1,15 Tr
546,57 N
474,00 N
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
1,15 Tr
546,57 N
474,00 N
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
985,87 N
365,79 N
818,00 N
679,37 N
Chi phí hoạt động
1,87 Tr
1,12 Tr
1,23 Tr
678,62 N
Tổng chi phí hoạt động
3,02 Tr
1,66 Tr
1,71 Tr
1,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,81 Tr
1,37 Tr
12,00 N
1,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,72 N
-26,59 N
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,46 Tr
765,59 N
-228,00 N
1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,80 Tr
909,58 N
-228,00 N
1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,42 Tr
-146,67 N
122,00 N
-97,74 N
Thuế suất hiệu dụng
40,94%
-19,16%
-53,51%
-8,54%
Chi phí hoạt động khác
886,80 N
613,64 N
342,00 N
-249,22 N
Thu nhập ròng
2,04 Tr
912,26 N
-350,00 N
1,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,00%
30,08%
-20,37%
32,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,84 N
322,00
24,00 N
-
Chi phí lãi suất
-75,06 N
-432,83 N
-265,00 N
-371,68 N
Chi phí lãi suất ròng
-24,22 N
-432,50 N
-241,00 N
-371,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,76 N
138,41 N
-
248,47 N
EBITDA
2,88 Tr
1,38 Tr
84,00 N
2,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google