Finance

Danh sách
AGO:NYSE
Assured Guaranty Ltd.
69,86 US$
+1,28%
(+0,88) 1 ngày
69,86 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGO...
Mở
70,12 US$
Cao
70,83 US$
Thấp
69,34 US$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,28 N
Khối lượng
339,36 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
92,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,24 US$
EPS
7,47 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,98 Tr
Số nhân viên
367
Mở
70,12 US$
Cao
70,83 US$
Thấp
69,34 US$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,28 N
Khối lượng
339,36 N
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
0,38 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,35
Cao nhất trong 52 tuần
92,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,24 US$
EPS
7,47 US$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,98 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Assured Guaranty Ltd.
Giám đốc điều hànhDominic Frederico
Số nhân viên367
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AGO trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AGO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 69,86 US$
97,00 US$ (+38,85%)
Trung bình
91,00 US$ (+30,26%)
Thấp nhất
85,00 US$ (+21,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Harry Fong
Roth MKM
Buy
Upgraded
85,00 US$
+21,7%
09/25/2026
Brian Meredith
UBS
Buy
Reiterated
91,00 US$
+30,3%
09/15/2026
Thomas McJoynt Griffith
KBW
Buy
Maintained
97,00 US$
+38,8%
08/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,23 US$ / 1,60 US$
-23,17%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
197,00 Tr / 205,03 Tr
-3,92%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,00 Tr
132,00 Tr
271,00 Tr
197,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-24,00 Tr
24,00 Tr
29,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí doanh thu
-24,00 Tr
24,00 Tr
29,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,00 Tr
49,00 Tr
131,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí hoạt động
94,00 Tr
92,00 Tr
176,00 Tr
96,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,00 Tr
116,00 Tr
205,00 Tr
113,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,00 Tr
16,00 Tr
66,00 Tr
84,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
135,00 Tr
165,00 Tr
65,00 Tr
49,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,00 Tr
23,00 Tr
56,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
27,00 Tr
-20,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,56%
16,36%
-30,77%
18,37%
Chi phí hoạt động khác
44,00 Tr
43,00 Tr
45,00 Tr
39,00 Tr
Thu nhập ròng
105,00 Tr
119,00 Tr
88,00 Tr
39,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,30%
90,15%
32,47%
19,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,57
2,32
2,50
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google