Finance

Danh sách
Tại sao AGMR tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGMR:TSE
Silver Mountain Resources Inc
3,05 CA$
+3,39%
(+0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:06 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGMR...
Mở
2,97 CA$
Cao
3,07 CA$
Thấp
2,95 CA$
Vốn hoá thị trường
197,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,65 N
Khối lượng
16,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CA$
EPS
-0,83 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,67 Tr
Số nhân viên
48
Mở
2,97 CA$
Cao
3,07 CA$
Thấp
2,95 CA$
Vốn hoá thị trường
197,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
78,65 N
Khối lượng
16,23 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,22 CA$
EPS
-0,83 CA$
Beta
0,43
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,67 Tr
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silver Mountain Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webagmr.ca
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 11, 2024
Kỳ tài chính
Q3 2024
-0,03 CA$ /
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2024
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,72 Tr
1,17 Tr
1,38 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,92 Tr
1,46 Tr
1,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,92 Tr
1,46 Tr
1,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,16 Tr
-1,92 Tr
-1,46 Tr
-1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,73 Tr
-16,66 Tr
5,50 Tr
7,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,89 Tr
-18,88 Tr
4,73 Tr
5,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,81 Tr
-18,88 Tr
4,73 Tr
5,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
18,94 N
207,05 N
159,91 N
201,59 N
Thu nhập ròng
-14,89 Tr
-18,88 Tr
4,73 Tr
5,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
93,66 N
251,68 N
205,78 N
Chi phí lãi suất
-36,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-36,00
93,66 N
251,68 N
205,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,44 N
15,72 N
21,11 N
23,66 N
EBITDA
-1,16 Tr
-1,78 Tr
-1,46 Tr
-1,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google