Finance

Danh sách
Tại sao AGMO giảm 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGMO:KLSE
Agmo Holdings Bhd
0,26 MYR
-3,77%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGMO...
Mở
0,26 MYR
Cao
0,26 MYR
Thấp
0,26 MYR
Vốn hoá thị trường
82,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
684,20 N
Khối lượng
481,00 N
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Số nhân viên
220
Mở
0,26 MYR
Cao
0,26 MYR
Thấp
0,26 MYR
Vốn hoá thị trường
82,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
684,20 N
Khối lượng
481,00 N
Chỉ số P/E
13,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,25 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
325,00 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agmo Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagmo.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,63 Tr
11,03 Tr
10,35 Tr
8,63 Tr
Giá vốn hàng bán
4,83 Tr
4,07 Tr
4,31 Tr
5,13 Tr
Chi phí doanh thu
4,83 Tr
4,07 Tr
4,31 Tr
5,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 Tr
1,41 Tr
2,09 Tr
1,72 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,47 Tr
2,98 Tr
2,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,89 Tr
6,54 Tr
7,29 Tr
7,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
4,49 Tr
3,06 Tr
820,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
4,62 Tr
2,67 Tr
975,77 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
4,62 Tr
2,90 Tr
975,77 N
Chi phí thuế thu nhập
510,69 N
1,20 Tr
774,23 N
288,16 N
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
25,89%
29,01%
29,53%
Chi phí hoạt động khác
575,97 N
1,07 Tr
726,99 N
956,56 N
Thu nhập ròng
1,02 Tr
3,21 Tr
1,50 Tr
561,01 N
Biên lợi nhuận ròng
11,84%
29,10%
14,52%
6,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
217,99 N
153,87 N
179,89 N
184,77 N
Chi phí lãi suất
-12,41 N
-10,02 N
-163,48 N
-10,34 N
Chi phí lãi suất ròng
205,57 N
143,85 N
16,40 N
174,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,87 Tr
4,61 Tr
3,19 Tr
957,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-13,92 N
-
Các ứng dụng của Google