Finance

Danh sách
AGL:NZE
Accordant Group Ltd
0,16 NZ$
-0,61%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 12:50:36 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGL...
Mở
0,16 NZ$
Cao
0,16 NZ$
Thấp
0,16 NZ$
Vốn hoá thị trường
10,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 NZ$
EPS
-0,06 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,25 Tr
Số nhân viên
91
Mở
0,16 NZ$
Cao
0,16 NZ$
Thấp
0,16 NZ$
Vốn hoá thị trường
10,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 N
Khối lượng
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 NZ$
EPS
-0,06 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,25 Tr
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Accordant Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaccordant.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
41,01 Tr
41,01 Tr
41,55 Tr
41,55 Tr
Giá vốn hàng bán
38,11 Tr
38,11 Tr
38,45 Tr
38,45 Tr
Chi phí doanh thu
38,11 Tr
38,11 Tr
38,45 Tr
38,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,97 Tr
2,97 Tr
2,91 Tr
2,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,07 Tr
41,07 Tr
41,36 Tr
41,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-59,50 N
-59,50 N
183,00 N
183,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 N
19,00 N
-19,00 N
-19,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-784,50 N
-784,50 N
-579,00 N
-579,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-784,50 N
-784,50 N
-579,00 N
-579,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-223,50 N
-223,50 N
-86,50 N
-86,50 N
Thuế suất hiệu dụng
28,49%
28,49%
14,94%
14,94%
Chi phí hoạt động khác
1,94 Tr
1,94 Tr
2,04 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
-561,00 N
-561,00 N
-492,50 N
-492,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,37%
-1,37%
-1,19%
-1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-744,00 N
-744,00 N
-767,00 N
-767,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-744,00 N
-744,00 N
-743,00 N
-743,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,02 Tr
1,02 Tr
867,50 N
867,50 N
EBITDA
963,00 N
963,00 N
751,67 N
524,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-88,00 N
-88,00 N
Các ứng dụng của Google