Finance

Danh sách
AGIIL:NSE
AGI Infra Ltd
253,20 ₹
-0,35%
(-0,90) 1 ngày
12 thg 10, 10:45:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGIIL...
Mở
254,85 ₹
Cao
256,65 ₹
Thấp
252,80 ₹
Vốn hoá thị trường
31,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
43,67 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,46
Cao nhất trong 52 tuần
434,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,70 ₹
EPS
8,31 ₹
Số nhân viên
394
Mở
254,85 ₹
Cao
256,65 ₹
Thấp
252,80 ₹
Vốn hoá thị trường
31,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
43,67 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,46
Cao nhất trong 52 tuần
434,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,70 ₹
EPS
8,31 ₹
Số nhân viên
394
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGI Infra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên394
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagiinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
853,03 Tr
875,00 Tr
917,72 Tr
964,42 Tr
Giá vốn hàng bán
374,32 Tr
347,28 Tr
527,52 Tr
414,07 Tr
Chi phí doanh thu
374,32 Tr
347,28 Tr
527,52 Tr
414,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,96 Tr
108,85 Tr
114,12 Tr
108,22 Tr
Chi phí hoạt động
174,46 Tr
180,08 Tr
223,02 Tr
173,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
548,78 Tr
527,36 Tr
750,54 Tr
587,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,26 Tr
347,64 Tr
167,17 Tr
376,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
267,18 Tr
311,60 Tr
138,27 Tr
333,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,18 Tr
311,60 Tr
138,27 Tr
333,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,70 Tr
50,54 Tr
-128,65 Tr
58,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,48%
16,22%
-93,05%
17,47%
Chi phí hoạt động khác
19,19 Tr
20,07 Tr
40,78 Tr
10,21 Tr
Thu nhập ròng
220,48 Tr
261,06 Tr
266,92 Tr
275,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,85%
29,83%
29,09%
28,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-37,07 Tr
-36,05 Tr
-44,50 Tr
-42,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,07 Tr
-36,05 Tr
-28,90 Tr
-42,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
50,31 Tr
51,15 Tr
68,12 Tr
55,27 Tr
EBITDA
353,68 Tr
393,40 Tr
221,70 Tr
431,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google