Finance

Danh sách
Tại sao AGI giảm 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGI:TSE
Alamos Gold Inc
45,39 CA$
-3,28%
(-1,54) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGI...
Mở
46,63 CA$
Cao
46,65 CA$
Thấp
44,80 CA$
Vốn hoá thị trường
19,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
784,60 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
75,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,03 CA$
EPS
3,97 CA$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
46,63 CA$
Cao
46,65 CA$
Thấp
44,80 CA$
Vốn hoá thị trường
19,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00 Tr
Khối lượng
784,60 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,44
Cao nhất trong 52 tuần
75,78 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,03 CA$
EPS
3,97 CA$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alamos Gold Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,4 N
Ngày thành lập21 thg 2, 2003
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,59 US$ / 0,53 US$
+11,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
594,10 Tr / 582,09 Tr
+2,06%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,30 Tr
575,30 Tr
596,70 Tr
594,10 Tr
Giá vốn hàng bán
142,10 Tr
165,90 Tr
161,30 Tr
182,40 Tr
Chi phí doanh thu
142,10 Tr
165,90 Tr
161,30 Tr
182,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,60 Tr
9,70 Tr
11,90 Tr
10,20 Tr
Chi phí hoạt động
-52,80 Tr
138,00 Tr
122,70 Tr
16,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,30 Tr
303,90 Tr
284,00 Tr
198,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
373,00 Tr
271,40 Tr
312,70 Tr
395,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
1,50 Tr
3,00 Tr
2,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,50 Tr
510,90 Tr
315,20 Tr
410,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
373,00 Tr
280,90 Tr
316,20 Tr
411,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
95,20 Tr
76,00 Tr
123,80 Tr
139,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
14,88%
39,28%
34,05%
Chi phí hoạt động khác
82,40 Tr
59,50 Tr
32,10 Tr
-38,00 Tr
Thu nhập ròng
276,30 Tr
434,90 Tr
191,40 Tr
270,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,77%
75,60%
32,08%
45,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,54
0,55
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
5,40 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-200,00 N
-
-800,00 N
-700,00 N
Chi phí lãi suất ròng
3,70 Tr
5,40 Tr
4,90 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
425,70 Tr
312,50 Tr
354,00 Tr
444,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,80 Tr
-230,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google