Trang chủAGI • NYSE
add
Alamos Gold Inc
46,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)-0,100
45,91 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:16:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
45,62 $
Mức chênh lệch một ngày
43,27 $ - 46,13 $
Phạm vi một năm
23,49 $ - 55,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,94 T CAD
Số lượng trung bình
4,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,30 Tr | 53,09% |
Chi phí hoạt động | 138,00 Tr | 93,28% |
Thu nhập ròng | 434,90 Tr | 396,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,60 | 224,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | 116,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 312,50 Tr | 41,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 682,00 Tr | 94,19% |
Tổng tài sản | 6,38 T | 19,65% |
Tổng nợ | 1,94 T | 10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 434,90 Tr | 396,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,90 Tr | 30,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 900,00 N | 100,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -92,20 Tr | -786,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,00 Tr | 349,44% |
Dòng tiền tự do | 109,72 Tr | 60,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.400