Finance

Danh sách
Tại sao AGI giảm 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGI:ASX
Ainsworth Game Technology Ltd
1,12 AU$
-2,18%
(-0,025) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGI...
Mở
1,14 AU$
Cao
1,14 AU$
Thấp
1,12 AU$
Vốn hoá thị trường
375,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 N
Khối lượng
15,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,79 Tr
Số nhân viên
575
Mở
1,14 AU$
Cao
1,14 AU$
Thấp
1,12 AU$
Vốn hoá thị trường
375,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,76 N
Khối lượng
15,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,79 Tr
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ainsworth Game Technology Ltd
Giám đốc điều hànhHarald Neumann
Số nhân viên575
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagtslots.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,34 Tr
69,34 Tr
58,24 Tr
58,24 Tr
Giá vốn hàng bán
28,44 Tr
28,44 Tr
21,90 Tr
21,90 Tr
Chi phí doanh thu
28,44 Tr
28,44 Tr
21,90 Tr
21,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,87 Tr
12,87 Tr
12,87 Tr
12,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,27 Tr
25,27 Tr
21,46 Tr
21,46 Tr
Chi phí hoạt động
41,28 Tr
41,28 Tr
35,84 Tr
35,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,72 Tr
69,72 Tr
57,74 Tr
57,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-377,00 N
-377,00 N
499,50 N
499,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,02 Tr
-23,02 Tr
-1,09 Tr
-1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,92 Tr
-1,92 Tr
-1,09 Tr
-1,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,92 Tr
-10,92 Tr
-1,64 Tr
-1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,46%
47,46%
149,93%
149,93%
Chi phí hoạt động khác
3,27 Tr
3,27 Tr
1,61 Tr
1,61 Tr
Thu nhập ròng
-12,10 Tr
-12,10 Tr
546,50 N
546,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-17,44%
-17,44%
0,94%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
812,50 N
812,50 N
839,50 N
839,50 N
Chi phí lãi suất
-657,00 N
-657,00 N
-699,00 N
-699,00 N
Chi phí lãi suất ròng
155,50 N
155,50 N
140,50 N
140,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,29 Tr
6,29 Tr
6,44 Tr
6,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,00 N
-109,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google