Finance

Danh sách
AGHOL:IST
AG Anadolu Grubu Holding AS
32,68 TRY
+1,68%
(+0,54) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGHOL...
Mở
32,02 TRY
Cao
32,78 TRY
Thấp
32,02 TRY
Vốn hoá thị trường
79,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,17 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,87
Cao nhất trong 52 tuần
37,78 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 TRY
EPS
1,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
83 N
Mở
32,02 TRY
Cao
32,78 TRY
Thấp
32,02 TRY
Vốn hoá thị trường
79,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,96 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,17 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,87
Cao nhất trong 52 tuần
37,78 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
23,90 TRY
EPS
1,83 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
83 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AG Anadolu Grubu Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82,8 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,76 T
-
197,88 T
227,05 T
Giá vốn hàng bán
129,67 T
-
144,43 T
162,07 T
Chi phí doanh thu
129,67 T
-
144,43 T
162,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,85 Tr
-
107,44 Tr
92,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,26 T
-
48,47 T
52,44 T
Chi phí hoạt động
39,30 T
-
48,74 T
52,46 T
Tổng chi phí hoạt động
168,98 T
-
193,17 T
214,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,78 T
-
4,72 T
12,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,54 T
-
15,93 T
10,76 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,02 T
-
10,66 T
11,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,07 T
-
10,69 T
11,75 T
Chi phí thuế thu nhập
4,01 T
-
3,98 T
3,71 T
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
-
37,36%
32,11%
Chi phí hoạt động khác
-31,90 Tr
-
159,46 Tr
-76,43 Tr
Thu nhập ròng
3,44 T
-
1,97 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-
1,00%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 T
-
3,55 T
3,98 T
Chi phí lãi suất
-13,37 T
-
-13,30 T
-14,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,84 T
-
-9,74 T
-10,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,53 T
-
10,40 T
19,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,30 T
-
-47,61 Tr
-64,38 Tr
Các ứng dụng của Google