Finance

Danh sách
AGGZF:OTCMKTS
Ag Growth International Inc
5,16 US$
+1,10%
(+0,056) 1 ngày
5,11 US$
-0,86% (-0,044)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGGZF...
Mở
5,06 US$
Cao
5,21 US$
Thấp
5,06 US$
Vốn hoá thị trường
136,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,80 N
Khối lượng
4,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5,06 US$
Cao
5,21 US$
Thấp
5,06 US$
Vốn hoá thị trường
136,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,80 N
Khối lượng
4,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,14 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ag Growth International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,14 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhWinnipeg, Manitoba, Canada
Lĩnh vực-
Trang webaggrowth.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,43 Tr
395,77 Tr
282,17 Tr
323,18 Tr
Giá vốn hàng bán
276,96 Tr
304,96 Tr
211,73 Tr
238,01 Tr
Chi phí doanh thu
276,96 Tr
304,96 Tr
211,73 Tr
238,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,82 Tr
66,73 Tr
61,16 Tr
51,29 Tr
Chi phí hoạt động
63,07 Tr
71,61 Tr
71,73 Tr
57,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,03 Tr
376,57 Tr
283,46 Tr
295,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,41 Tr
19,20 Tr
-1,30 Tr
28,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
22,75 Tr
-44,67 Tr
-43,63 Tr
-30,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,77 Tr
-4,64 Tr
-33,53 Tr
-2,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,15 Tr
2,61 Tr
-3,54 Tr
2,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,42%
-5,85%
8,11%
-7,73%
Chi phí hoạt động khác
-1,97 Tr
-3,09 Tr
3,47 Tr
-191,00 N
Thu nhập ròng
15,60 Tr
-49,70 Tr
-44,24 Tr
-38,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
-12,56%
-15,68%
-12,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,31
0,09
-0,29
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 N
31,00 N
11,00 N
27,00 N
Chi phí lãi suất
-18,74 Tr
-18,36 Tr
-18,21 Tr
-18,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,72 Tr
-18,33 Tr
-18,20 Tr
-18,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,56 Tr
2,71 Tr
2,78 Tr
2,33 Tr
EBITDA
62,91 Tr
23,57 Tr
11,09 Tr
39,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
4,01 Tr
1,26 Tr
-272,00 N
Các ứng dụng của Google