Finance

Danh sách
Tại sao AGET tăng 17,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGET:CVE
AGEDB Technology Ltd
0,10 CA$
+17,65%
(+0,015) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGET...
Mở
0,09 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,09 CA$
Vốn hoá thị trường
1,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,07 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,13 Tr
Mở
0,09 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,09 CA$
Vốn hoá thị trường
1,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 N
Khối lượng
24,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,07 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,13 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGEDB Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webagedb.io
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,57 N
132,20 N
176,29 N
124,01 N
Chi phí hoạt động
236,93 N
147,83 N
180,00 N
127,72 N
Tổng chi phí hoạt động
236,93 N
147,83 N
180,00 N
127,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-236,93 N
-147,83 N
-180,00 N
-127,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,83 N
-6,58 N
-13,37 N
-7,05 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-269,40 N
-155,16 N
-194,09 N
-135,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-255,26 N
-155,16 N
-194,09 N
-135,45 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-269,40 N
-155,16 N
-194,09 N
-135,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-494,00
-723,00
-703,00
-681,00
Chi phí lãi suất ròng
-494,00
-723,00
-703,00
-681,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 N
3,72 N
3,72 N
3,72 N
EBITDA
-233,76 N
-144,11 N
-176,29 N
-124,01 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,15 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google