Finance

Danh sách
AGESA:IST
Agesa Hayat ve Emeklilik AS
222,00 TRY
+1,37%
(+3,00) 1 ngày
20 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGESA...
Mở
219,40 TRY
Cao
223,00 TRY
Thấp
217,30 TRY
Vốn hoá thị trường
39,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,82 N
Khối lượng
147,87 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
1,74 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
266,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
184,00 TRY
EPS
38,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
219,40 TRY
Cao
223,00 TRY
Thấp
217,30 TRY
Vốn hoá thị trường
39,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,82 N
Khối lượng
147,87 N
Cổ tức
3,13%
Cổ tức hằng quý
1,74 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,75
Cao nhất trong 52 tuần
266,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
184,00 TRY
EPS
38,60 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agesa Hayat ve Emeklilik AS
Giám đốc điều hànhFırat Kuruca
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1941
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webagesa.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,85 T
12,48 T
13,41 T
14,74 T
Giá vốn hàng bán
5,51 T
5,53 T
5,75 T
6,66 T
Chi phí doanh thu
5,51 T
5,53 T
5,75 T
6,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,02 T
4,38 T
4,66 T
4,54 T
Chi phí hoạt động
4,51 T
4,88 T
5,43 T
5,31 T
Tổng chi phí hoạt động
10,02 T
10,41 T
11,18 T
11,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,82 T
2,07 T
2,23 T
2,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,22 Tr
25,36 Tr
100,48 Tr
143,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 T
2,22 T
2,45 T
3,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,01 T
2,21 T
2,46 T
3,11 T
Chi phí thuế thu nhập
492,59 Tr
764,61 Tr
696,03 Tr
864,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,88%
34,37%
28,36%
27,83%
Chi phí hoạt động khác
374,28 Tr
339,51 Tr
574,25 Tr
568,19 Tr
Thu nhập ròng
1,49 T
1,46 T
1,76 T
2,24 T
Biên lợi nhuận ròng
12,56%
11,70%
13,12%
15,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,57 Tr
161,81 Tr
188,63 Tr
204,45 Tr
EBITDA
2,03 T
2,31 T
2,27 T
2,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google