Finance

Danh sách
Tại sao AGES-B tăng 7,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGES-B:STO
AGES Industri AB
41,20 SEK
+7,85%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:06:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGES-B...
Mở
39,40 SEK
Cao
41,80 SEK
Thấp
39,40 SEK
Vốn hoá thị trường
222,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 SEK
EPS
2,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
319
Mở
39,40 SEK
Cao
41,80 SEK
Thấp
39,40 SEK
Vốn hoá thị trường
222,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,43%
Cổ tức hằng quý
0,25 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,41
Cao nhất trong 52 tuần
64,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
38,00 SEK
EPS
2,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,41 Tr
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGES Industri AB
Giám đốc điều hànhAnders Magnusson
Số nhân viên319
Ngày thành lập17 thg 10, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webages.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,00 Tr
229,00 Tr
233,00 Tr
238,00 Tr
Giá vốn hàng bán
158,00 Tr
201,00 Tr
200,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí doanh thu
158,00 Tr
201,00 Tr
200,00 Tr
205,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí hoạt động
24,00 Tr
20,00 Tr
22,00 Tr
22,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,00 Tr
221,00 Tr
222,00 Tr
227,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
8,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,00 Tr
6,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,00 Tr
6,00 Tr
10,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
50,00%
20,00%
22,22%
Chi phí hoạt động khác
6,00 Tr
-3,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,00 Tr
3,00 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
1,31%
3,43%
2,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,00 Tr
22,65 Tr
21,73 Tr
21,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google