Finance

Danh sách
Tại sao AGD tăng 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGD:ASX
Austral Gold Ltd
0,15 AU$
+7,14%
(+0,010) 1 ngày
5 thg 10, 16:10:07 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGD...
Mở
0,14 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
100,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
347,07 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,10 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,14 AU$
Cao
0,16 AU$
Thấp
0,14 AU$
Vốn hoá thị trường
100,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
347,07 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,07
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,10 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Austral Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
33,28 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,30 Tr
16,30 Tr
33,28 Tr
33,28 Tr
Giá vốn hàng bán
10,21 Tr
10,21 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Chi phí doanh thu
10,21 Tr
10,21 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,94 Tr
1,94 Tr
1,96 Tr
1,96 Tr
Chi phí hoạt động
3,02 Tr
3,02 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,23 Tr
13,23 Tr
20,05 Tr
20,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,07 Tr
3,07 Tr
13,23 Tr
13,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
552,50 N
552,50 N
12,50 N
12,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,73 Tr
9,73 Tr
12,45 Tr
12,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 Tr
2,12 Tr
12,51 Tr
12,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
1,72 Tr
4,72 Tr
4,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,71%
17,71%
37,93%
37,93%
Chi phí hoạt động khác
895,00 N
895,00 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập ròng
8,01 Tr
8,01 Tr
7,73 Tr
7,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
49,13%
49,13%
23,22%
23,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
178,00 N
178,00 N
Chi phí lãi suất
-764,50 N
-764,50 N
-909,00 N
-909,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-764,50 N
-764,50 N
-731,00 N
-731,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 Tr
3,57 Tr
14,15 Tr
14,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-86,00 N
-86,00 N
-2,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google