Finance

Danh sách
AGCCF:OTCMKTS
Gensource Potash Corp
0,11 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 14:55:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGCCF...
Vốn hoá thị trường
57,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
2,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,35 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
57,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,92 N
Khối lượng
6,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Beta
2,38
Số cổ phiếu đang lưu hành
478,35 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gensource Potash Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhSaskatoon, Saskatchewan, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
529,52 N
503,11 N
437,03 N
775,88 N
Chi phí hoạt động
530,02 N
503,62 N
437,40 N
1,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
530,02 N
503,62 N
437,40 N
1,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-530,02 N
-503,62 N
-437,40 N
-1,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
846,00 N
24,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-592,22 N
-564,40 N
273,38 N
-1,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-645,73 N
-403,19 N
271,09 N
-2,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-592,22 N
-564,40 N
273,38 N
-1,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,00
80,78 N
203,00
2,78 N
Chi phí lãi suất
-106,18 N
-
-124,17 N
-95,73 N
Chi phí lãi suất ròng
-106,05 N
80,78 N
-123,97 N
-92,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
507,00
507,00
363,00
362,00
EBITDA
-529,52 N
-503,11 N
-437,03 N
-1,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google