Finance

Danh sách
Tại sao AGCC giảm 4,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGCC:NASDAQ
Agencia Comercial Spirits Ltd
15,00 US$
-4,27%
(-0,67) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGCC...
Mở
15,97 US$
Cao
17,56 US$
Thấp
15,00 US$
Vốn hoá thị trường
641,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,77 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
391,65
Cao nhất trong 52 tuần
25,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 US$
EPS
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,79 Tr
Số nhân viên
23
Mở
15,97 US$
Cao
17,56 US$
Thấp
15,00 US$
Vốn hoá thị trường
641,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,77 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
391,65
Cao nhất trong 52 tuần
25,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,72 US$
EPS
0,04 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,79 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agencia Comercial Spirits Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2025
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagcctw.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
941,77 N
941,77 N
2,16 Tr
2,16 Tr
Giá vốn hàng bán
510,69 N
510,69 N
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí doanh thu
510,69 N
510,69 N
1,65 Tr
1,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,40 N
174,40 N
377,92 N
377,92 N
Chi phí hoạt động
174,40 N
174,40 N
377,92 N
377,92 N
Tổng chi phí hoạt động
685,09 N
685,09 N
2,03 Tr
2,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,68 N
256,68 N
135,33 N
135,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,68 N
16,68 N
-16,10 N
-16,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
270,58 N
270,58 N
124,46 N
124,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,58 N
270,58 N
124,46 N
124,46 N
Chi phí thuế thu nhập
55,54 N
55,54 N
34,81 N
34,81 N
Thuế suất hiệu dụng
20,53%
20,53%
27,97%
27,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
215,04 N
215,04 N
89,66 N
89,66 N
Biên lợi nhuận ròng
22,83%
22,83%
4,15%
4,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
165,00
165,00
1,48 N
1,48 N
Chi phí lãi suất
-885,00
-885,00
-194,00
-194,00
Chi phí lãi suất ròng
-720,00
-720,00
1,29 N
1,29 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
257,12 N
257,12 N
149,68 N
149,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google