Finance

Danh sách
AGC:ASX
Australian Gold and Copper Ltd
0,12 AU$
-1,96%
(-0,0025) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGC...
Mở
0,13 AU$
Cao
0,13 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
40,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,90 N
Khối lượng
37,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,54 Tr
Mở
0,13 AU$
Cao
0,13 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
40,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,90 N
Khối lượng
37,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,33 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Australian Gold and Copper Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhOrange, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,01 N
337,01 N
357,69 N
357,69 N
Chi phí hoạt động
542,18 N
542,18 N
606,48 N
606,48 N
Tổng chi phí hoạt động
542,18 N
542,18 N
606,48 N
606,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-542,18 N
-542,18 N
-606,48 N
-606,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,51 N
-19,51 N
-16,06 N
-16,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-385,76 N
-385,76 N
-513,46 N
-513,46 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-385,76 N
-385,76 N
-513,46 N
-513,46 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
40,46 N
40,46 N
67,94 N
67,94 N
Thu nhập ròng
-385,76 N
-385,76 N
-513,46 N
-513,46 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
175,94 N
175,94 N
109,08 N
109,08 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
175,94 N
175,94 N
109,08 N
109,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,61 N
13,61 N
16,96 N
16,96 N
EBITDA
-528,57 N
-528,57 N
-589,52 N
-589,52 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google