Finance

Danh sách
Tại sao AGAR giảm 14,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
AGAR:IDX
Asia Sejahtera Mina Tbk PT
1.370,00 IDR
-14,91%
(-240,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGAR...
Mở
1.580 IDR
Cao
1.580 IDR
Thấp
1.370 IDR
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
280,40 N
Chỉ số P/E
192,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
15
Mở
1.580 IDR
Cao
1.580 IDR
Thấp
1.370 IDR
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
280,40 N
Chỉ số P/E
192,32
Cao nhất trong 52 tuần
3.180 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
194 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Sejahtera Mina Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasiamina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,55 T
66,04 T
46,21 T
95,71 T
Giá vốn hàng bán
73,56 T
57,37 T
40,93 T
90,32 T
Chi phí doanh thu
73,56 T
57,37 T
40,93 T
90,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,58 T
6,73 T
3,42 T
5,29 T
Chi phí hoạt động
-434,63 Tr
6,28 T
3,45 T
5,29 T
Tổng chi phí hoạt động
73,13 T
63,65 T
44,38 T
95,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,42 T
2,39 T
1,83 T
105,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,48 T
1,71 T
1,32 T
-135,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,48 T
1,71 T
1,32 T
-135,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,09 T
223,22 Tr
-56,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
63,74%
16,86%
41,31%
Chi phí hoạt động khác
-5,01 T
-443,49 Tr
28,81 Tr
1,49 Tr
Thu nhập ròng
5,48 T
620,33 Tr
1,10 T
-79,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,89%
0,94%
2,38%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,77 Tr
16,63 Tr
15,05 Tr
11,31 Tr
Chi phí lãi suất
-1,06 T
-1,04 T
-858,22 Tr
-1,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,04 T
-1,02 T
-843,18 Tr
-1,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,15 T
5,02 T
2,55 T
832,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google