Finance

Danh sách
AGAIN:BIT
Cloudia Research SpA
0,66 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 5, 16:26:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AGAIN...
Vốn hoá thị trường
3,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
114
Vốn hoá thị trường
3,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,39
Cao nhất trong 52 tuần
1,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,65 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cloudia Research SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,16 Tr
2,16 Tr
2,51 Tr
2,51 Tr
Giá vốn hàng bán
2,04 Tr
2,04 Tr
901,53 N
901,53 N
Chi phí doanh thu
2,04 Tr
2,04 Tr
901,53 N
901,53 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí hoạt động
174,94 N
174,94 N
1,44 Tr
1,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 Tr
2,21 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,27 N
-50,27 N
166,60 N
166,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,38 N
-4,38 N
4,38 N
4,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-75,61 N
-75,61 N
146,38 N
146,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-72,25 N
-72,25 N
143,02 N
143,02 N
Chi phí thuế thu nhập
15,32 N
15,32 N
31,26 N
31,26 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,26%
-20,26%
21,36%
21,36%
Chi phí hoạt động khác
-13,83 N
-13,83 N
13,83 N
13,83 N
Thu nhập ròng
-90,93 N
-90,93 N
115,12 N
115,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,20%
-4,20%
4,59%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-20,60 N
-20,60 N
-27,96 N
-27,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,60 N
-17,60 N
-27,96 N
-27,96 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
188,76 N
188,76 N
195,06 N
195,06 N
EBITDA
-37,41 N
-37,41 N
537,55 N
537,55 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google