Finance

Danh sách
Tại sao AG giảm 5,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
AG:TSE
First Majestic Silver Corp
23,24 CA$
-5,68%
(-1,40) 1 ngày
13 thg 10, 12:22:05 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AG...
Mở
24,22 CA$
Cao
24,22 CA$
Thấp
23,21 CA$
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
710,64 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,41
Cao nhất trong 52 tuần
43,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 CA$
EPS
0,99 CA$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
24,22 CA$
Cao
24,22 CA$
Thấp
23,21 CA$
Vốn hoá thị trường
11,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
710,64 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,41
Cao nhất trong 52 tuần
43,69 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,42 CA$
EPS
0,99 CA$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
492,91 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
First Majestic Silver Corp. is a Canadian silver-mining company that operates in Mexico and the United States. It has four producing mines under its control: San Dimas Silver/Gold Mine, Santa Elena Silver/Gold Mine, La Encantada Silver Mine, and Jerritt Canyon Gold Mine. First Majestic also produces and sells its own bullion rounds and bars. Total production in 2018 reached 22.2 million ounces of silver equivalents, including 11.7 million ounces of pure silver. According to the company, 2019 production from its seven mines is anticipated to be between 24.7 and 27.5 million ounces of silver equivalents, including 14.2 to 15.8 million ounces of pure silver. Wikipedia
Giới thiệu về First Majestic Silver Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,54 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
0,42 CA$ / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 721,66 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,06 Tr
463,92 Tr
476,67 Tr
415,50 Tr
Giá vốn hàng bán
135,52 Tr
159,12 Tr
158,81 Tr
148,69 Tr
Chi phí doanh thu
135,52 Tr
159,12 Tr
158,81 Tr
148,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,64 Tr
14,49 Tr
15,57 Tr
13,93 Tr
Chi phí hoạt động
72,67 Tr
77,66 Tr
81,88 Tr
68,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,19 Tr
236,77 Tr
240,69 Tr
216,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,87 Tr
227,15 Tr
235,98 Tr
198,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,62 Tr
8,35 Tr
1,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,32 Tr
261,64 Tr
240,99 Tr
193,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,20 Tr
227,35 Tr
244,41 Tr
191,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,36 Tr
156,45 Tr
93,50 Tr
68,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,22%
59,79%
38,80%
35,09%
Chi phí hoạt động khác
2,78 Tr
2,78 Tr
2,80 Tr
2,82 Tr
Thu nhập ròng
26,98 Tr
83,13 Tr
128,10 Tr
109,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,46%
17,92%
26,87%
26,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-
-
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,91 Tr
4,50 Tr
7,29 Tr
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,94 Tr
-6,56 Tr
-6,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 Tr
-433,00 N
732,00 N
-5,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,86 Tr
55,53 Tr
56,06 Tr
48,41 Tr
EBITDA
134,85 Tr
281,59 Tr
290,60 Tr
248,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google