Trang chủAG1 • FRA
add
AUTO1 GROUP SE
Giá đóng cửa hôm trước
15,96 €
Mức chênh lệch một ngày
15,25 € - 15,37 €
Phạm vi một năm
14,22 € - 31,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,41 T EUR
Số lượng trung bình
1,72 N
Tỷ số P/E
43,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | 25,55% |
Chi phí hoạt động | 244,13 Tr | 34,41% |
Thu nhập ròng | 13,38 Tr | -9,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | -27,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,70 Tr | 10,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 605,99 Tr | -1,59% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 29,95% |
Tổng nợ | 2,16 T | 35,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,38 Tr | -9,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -217,52 Tr | -183,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,61 Tr | 35,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,86 Tr | 58,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,28 Tr | -158,97% |
Dòng tiền tự do | -218,54 Tr | -72,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
6.984