Finance

Danh sách
AFT:NZE
AFT Pharmaceuticals Ltd
4,55 NZ$
+1,34%
(+0,060) 1 ngày
8 thg 10, 17:00:05 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFT...
Mở
4,49 NZ$
Cao
4,55 NZ$
Thấp
4,49 NZ$
Vốn hoá thị trường
452,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,49 N
Khối lượng
7,85 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,39
Cao nhất trong 52 tuần
4,85 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 NZ$
EPS
0,14 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,87 Tr
Số nhân viên
126
Mở
4,49 NZ$
Cao
4,55 NZ$
Thấp
4,49 NZ$
Vốn hoá thị trường
452,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,49 N
Khối lượng
7,85 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
32,39
Cao nhất trong 52 tuần
4,85 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,80 NZ$
EPS
0,14 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,87 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AFT Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hànhHartley Atkinson
Số nhân viên126
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaftpharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
57,47 Tr
57,47 Tr
69,88 Tr
69,88 Tr
Giá vốn hàng bán
32,63 Tr
32,63 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
Chi phí doanh thu
32,63 Tr
32,63 Tr
39,45 Tr
39,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,06 Tr
3,06 Tr
1,86 Tr
1,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,10 Tr
19,10 Tr
18,83 Tr
18,83 Tr
Chi phí hoạt động
22,48 Tr
22,48 Tr
20,58 Tr
20,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,10 Tr
55,10 Tr
60,03 Tr
60,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
2,37 Tr
9,85 Tr
9,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
462,50 N
462,50 N
-886,50 N
-886,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,22 Tr
2,22 Tr
8,72 Tr
8,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 Tr
2,22 Tr
8,72 Tr
8,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
856,50 N
856,50 N
3,04 Tr
3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,61%
38,61%
34,88%
34,88%
Chi phí hoạt động khác
318,00 N
318,00 N
-113,00 N
-113,00 N
Thu nhập ròng
1,65 Tr
1,65 Tr
5,72 Tr
5,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,87%
2,87%
8,18%
8,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 N
2,50 N
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-615,00 N
-615,00 N
-628,00 N
-628,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-612,50 N
-612,50 N
-627,50 N
-627,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,07 Tr
3,07 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google