Finance

Danh sách
AFFLE:NSE
Affle 3i Ltd
1.649,00 ₹
-2,24%
(-37,80) 1 ngày
27 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFFLE...
Mở
1.686,80 ₹
Cao
1.699,50 ₹
Thấp
1.641,10 ₹
Vốn hoá thị trường
232,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
169,83 N
Chỉ số P/E
48,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.185,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.251,30 ₹
EPS
33,88 ₹
Số nhân viên
617
Mở
1.686,80 ₹
Cao
1.699,50 ₹
Thấp
1.641,10 ₹
Vốn hoá thị trường
232,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
169,83 N
Chỉ số P/E
48,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.185,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.251,30 ₹
EPS
33,88 ₹
Số nhân viên
617
Giới thiệu về Affle 3i Ltd
Giám đốc điều hànhAnuj Khanna Sohum
Số nhân viên617
Ngày thành lập18 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaffle.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
9,02 ₹ / 8,68 ₹
+3,88%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,47 T / 7,42 T
+0,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,47 T
7,17 T
7,24 T
7,47 T
Giá vốn hàng bán
4,59 T
5,11 T
5,22 T
5,38 T
Chi phí doanh thu
4,59 T
5,11 T
5,22 T
5,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
732,41 Tr
765,04 Tr
748,87 Tr
758,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,88 T
5,97 T
6,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,30 T
1,28 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,75 Tr
175,31 Tr
212,73 Tr
250,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,46 T
1,48 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,46 T
1,48 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
248,21 Tr
268,00 Tr
285,00 Tr
293,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,34%
18,34%
19,25%
18,60%
Chi phí hoạt động khác
413,56 Tr
433,10 Tr
414,57 Tr
416,85 Tr
Thu nhập ròng
1,11 T
1,19 T
1,20 T
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
17,09%
16,63%
16,50%
17,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,86
8,49
8,49
9,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-11,67 Tr
-12,59 Tr
-10,08 Tr
-6,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,67 Tr
-12,59 Tr
-10,08 Tr
-6,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
318,85 Tr
331,94 Tr
334,30 Tr
342,06 Tr
EBITDA
1,43 T
1,33 T
1,59 T
1,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google