Finance

Danh sách
AFCONS:NSE
Afcons Infrastructure Limited
244,75 ₹
+1,80%
(+4,33) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AFCONS...
Mở
241,99 ₹
Cao
245,12 ₹
Thấp
241,00 ₹
Vốn hoá thị trường
90,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
258,93 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,98
Cao nhất trong 52 tuần
465,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,35 ₹
EPS
3,89 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
241,99 ₹
Cao
245,12 ₹
Thấp
241,00 ₹
Vốn hoá thị trường
90,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
258,93 N
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,98
Cao nhất trong 52 tuần
465,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,35 ₹
EPS
3,89 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Afcons Infrastructure Limited is an Indian multinational construction and engineering company based in Mumbai. The company is involved in infrastructure EPC projects such as bridges, flyovers, metros, railway lines, tunnels, highways, ports and marine works, barrages, and oil and gas structures. It has been a part of the Shapoorji Pallonji Group since 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Afcons Infrastructure Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webafcons.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,82 ₹ / 1,88 ₹
-56,46%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
26,71 T / 29,07 T
-8,11%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,88 T
29,76 T
26,14 T
26,71 T
Giá vốn hàng bán
19,60 T
19,60 T
18,27 T
18,78 T
Chi phí doanh thu
19,60 T
19,60 T
18,27 T
18,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,49 T
3,47 T
4,49 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
8,22 T
6,99 T
8,20 T
6,25 T
Tổng chi phí hoạt động
27,82 T
26,59 T
26,47 T
25,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
3,17 T
-330,40 Tr
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,13 T
496,90 Tr
-2,88 T
556,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,49 T
1,23 T
-688,70 Tr
505,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,49 T
2,00 T
-727,60 Tr
505,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
441,60 Tr
262,30 Tr
196,80 Tr
202,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,59%
21,32%
-28,58%
40,11%
Chi phí hoạt động khác
3,51 T
2,59 T
2,71 T
2,39 T
Thu nhập ròng
1,05 T
970,90 Tr
-884,00 Tr
306,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,53%
3,26%
-3,38%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,85
4,24
-2,41
0,82
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
801,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,70 T
-1,67 T
-229,80 Tr
-1,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-1,67 T
571,30 Tr
-1,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,22 T
934,00 Tr
995,70 Tr
835,20 Tr
EBITDA
3,37 T
4,27 T
645,25 Tr
2,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google